| |
STT |
NGƯỜI NHẬN BẢO TRỢ |
NĂM SINH |
HOÀN CẢNH |
NGƯỜI BẢO TRỢ |
| |
0001 |
Nguyễn Thị Lài |
1948 |
Tàn Tật |
Tuệ Đức (Cô) |
| |
0002 |
Đàng Tít |
1928 |
Mù, Neo Đơn |
Tuệ Đức (Cô) |
| |
0003 |
DĐặng Thị Quý |
1978 |
Bại Liệt |
Tuệ Đức (Cô) |
|
0004 |
Huỳnh Thị Luyện |
1933 |
Mù, Nghèo |
Tuệ Đức (Cô) |
| |
0005 |
Bình Thị Trần |
1932 |
Liệt, Nghèo |
Tuệ Đức (Cô) |
| |
0006 |
Nguyễn Thị Ba |
1933 |
Neo đơn |
Tuệ Đức (Cô) |
| |
0007 |
Thanh Văn Huỳnh |
1984 |
Tàn Tật |
Tuệ Đức (Cô) |
| |
0008 |
Nguyễn Thị Thẹo |
1935 |
Neo đơn |
Tuệ Đức (Cô) |
| |
0009 |
Minh Tố |
1945 |
Tàn Tật |
Tuệ Đức (Cô) |
| |
0010 |
Nguyễn Văn Hùng |
1968 |
Tàn Tật |
Tuệ Đức (Cô) |
| |
0011 |
Nguyễn Thị Chố |
1927 |
Neo Đơn |
Đặng Quỳnh & Thúy |
| |
0012 |
Lâm Thanh Ngân |
2003 |
Tàn Tật |
Đặng Quỳnh & Thúy |
| |
0013 |
Huỳnh Thị Xe |
1932 |
Nghèo |
Đặng Quỳnh & Thúy |
| |
0014 |
DĐặng Chánh Cầu |
1930 |
Neo đơn |
Đặng Quỳnh & Thúy |
| |
0015 |
Tiền Ngọc Linh |
2003 |
Tâm Thần |
Đặng Quỳnh & Thúy |
| |
0016 |
Minh Thị Đồn |
1947 |
Neo đơn |
Đặng Quỳnh & Thúy |
| |
0017 |
Trần Thị Ánh |
1925 |
Nghèo |
Đặng Quỳnh & Thúy |
| |
0018 |
Nguyễn Thị Tiểu |
1928 |
Neo đơn |
Đặng Quỳnh & Thúy |
| |
0019 |
DĐặng Giọng |
1967 |
Tâm Thần |
Đặng Quỳnh & Thúy |
| |
0020 |
Xích Thị Dưng |
1941 |
Bại Liệt |
Đặng Quỳnh & Thúy |
 |
DANH SÁCH NHẬN BẢO TRỢ
- TỈNH BÌNH THUẬN - PHAN THANH |
 |
|