 |
DANH
SÁCH NHẬN BẢO TRỢ
- TỈNH BẠC
LIÊU - CHÙA HƯNG
THIỆN |
 |
| |
* TBMMN = Tai Biến
Mạch Máu Não |
 |
Xem Hình |
|
| |
STT |
NGƯỜI NHẬN BẢO TRỢ |
NĂM SINH |
HOÀN CẢNH |
NGƯỜI BẢO TRỢ |
CƯ NGỤ |
| |
0001 |
Thạch Thị Tăng |
1937 |
Mù |
Minh Thiện & GĐ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0002 |
Lâm Thị Hinh |
1936 |
Mù |
Minh Thiện & GĐ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0003 |
Sơn Thị Hiên |
1961 |
Mù |
Minh Thiện & GĐ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0004 |
Lê Thị Sa Mương |
1966 |
Mù |
Minh Thiện & GĐ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0005 |
Paul Thị Hen |
1940 |
Bại Liệt |
Minh Thiện & GĐ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0006 |
Nguyễn Văn Phú |
1993 |
Mồ Côi |
Minh Thiện & GĐ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0007 |
Yếp Thị Sà Mượt |
1926 |
Mù |
Minh Thiện & GĐ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0008 |
Kim Thị Sigar |
1977 |
Mù |
Minh Thiện & GĐ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0009 |
Lâm Thị Nhập |
1938 |
Tàn Tật, Nghèo |
Võ Duy Linh |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0010 |
Dương Gia Ý |
2008 |
Mồ Côi |
Võ Duy Linh |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0011 |
Nguyễn P. Bảo Trâm |
2008 |
Mồ Côi |
DĐinh Lê |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0012 |
Nguyễn Thị Nho |
1938 |
Nghèo, Khó Khăn |
Bổn Huệ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0013 |
Lý Thị Phan |
1938 |
Nghèo, Khó Khăn |
Bổn Huệ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0014 |
Nguyễn Thị Tám |
1941 |
Nghèo, Khó Khăn |
Diệu Mai |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0015 |
Huỳnh Thị Kíp |
1968 |
Nghèo, Khó Khăn |
Diệu Phúc, Diệu An |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0016 |
Nguyễn Thị Bich Vân |
1928 |
Neo Đơn |
Bùi Kathy & Minh Hiền |
BL-Giá Rai |
| |
0017 |
DĐoàn Hiếu Trung |
1935 |
Neo Đơn |
Bùi Kathy & Minh Hiền |
BL-Giá Rai |
| |
0018 |
Lữ Thành Phước |
1955 |
Neo Đơn |
Diệu Hoàng |
BL-Giá Rai |
| |
0019 |
Lữ Thị Liễu |
1952 |
Nghèo, Khó Khăn |
Diệu Hoàng |
BL-Giá Rai |
| |
0020 |
Sơn Thị Vinh |
1958 |
Tâm Thần |
Tăng Vũ Tường |
BL-Giá Rai |
| |
0021 |
Nguyễn Thị Dung |
1951 |
Tâm Thần |
Tăng Kiều Oanh |
BL-Giá Rai |
| |
0022 |
Phạm Đồng Thuận |
1961 |
Neo Đơn |
Diệu Phương |
BL-Giá Rai |
| |
0023 |
Nguyễn Thị Sáng |
1935 |
Neo Đơn |
Diệu Nhã |
BL-Giá Rai |
| |
0024 |
Lê Văn Văn |
1958 |
Neo Đơn |
Diệu Ngân |
BL-Giá Rai |
| |
0025 |
Trần Thị Ba |
0000 |
Neo Đơn |
Diệu Hồng |
BL-Giá Rai |
| |
0026 |
Dương Hoài Bảo |
1992 |
Mồ Côi |
Đặng Kim Ly |
BL-Giá Rai |
| |
0027 |
Bà Tám Của |
1921 |
Tâm Thần |
Đặng Vicky |
BL-Giá Rai |
| |
0028 |
Lâm Tùng Sơn |
1979 |
Tàn Tật |
Kim Quy |
BL-Giá Rai |
| |
0029 |
Lâm Thị Hai |
1925 |
Neo Đơn |
Thiện Diệu |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0030 |
Lê Thị Niên |
1920 |
Neo Đơn |
Thiện Diệu |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0031 |
Nguyễn Thị chín |
1953 |
Bại Liệt |
Thiện Diệu |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0032 |
Phạm Thị Thành |
1927 |
Nghèo |
Thiện Diệu |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0033 |
Trần Thị Mười |
1963 |
Nghèo |
Thiện Diệu |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0034 |
Khưu Thị Út |
1930 |
Nghèo, Khó Khăn |
Thiện Diệu |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0035 |
Nguyễn Thị Mực |
1934 |
Neo Đơn |
Thiện Diệu |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0036 |
Mai Thị Ước |
1987 |
Mồ Côi |
Dư Thị Thu Uyên |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0037 |
Nguyễn Văn Cung |
1923 |
TBMMN |
Quảng An Hòa |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0038 |
Nguyễn Văn Hai |
1973 |
Bại Liệt |
Quảng An Hòa |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0039 |
Nguyễn Ngọc Trâm |
1993 |
Tâm Thần |
Nguyễn Kim Dung |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0040 |
Nguyễn Thị Lan |
1941 |
Bệnh Tật |
Nguyễn Kim Dung |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0041 |
Lê Hồng Xuân |
1916 |
Neo Đơn |
Nguyễn Kim Dung |
BL-X. Hưng Thành |
| |
0042 |
Kim Thị Thanh |
1948 |
Bại Liệt, Neo Đơn |
Trần Công Tâm |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0043 |
Sơn Thị Liếp |
1946 |
Mù 1 Mắt, Neo Đơn |
Trần Công Tâm |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0044 |
Sơn Thị Hạnh |
1971 |
Teo Cơ, Nghèo |
Trần Công Tâm |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0045 |
Trương Thị Chiêu |
1932 |
Neo Đơn |
Trần Công Tâm |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0046 |
Trần Thị Bích Liên |
1981 |
Teo Cơ |
Thánh Giáo |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0047 |
Thạch Thị Thu Nga |
2001 |
Mồ Côi |
Thánh Giáo |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0048 |
Võ Thị Ngọc Di |
2002 |
Mồ Côi |
Thánh Giáo |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0049 |
Thạch Hưng |
1983 |
Câm Điếc, Tật Nguyền |
Thánh Giáo |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0050 |
Phạm Văn Tuấn |
1984 |
Tật Bẩm Sinh |
Dư Thị Thu Uyên |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0051 |
Chùa Hưng Thiện |
|
|
Trần Công Tâm |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0052 |
Chùa Hưng Thiện |
|
|
Thánh Giáo |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0053 |
Chùa Hưng Thiện |
|
|
Minh Thiện & GĐ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0054 |
Chùa Hưng Thiện |
|
|
Minh Thiện & GĐ |
BL-C. Hưng Thiện |
| |
0055 |
Chùa Hưng Thiện |
|
|
Thiện Diệu |
BL-C. Hưng Thiện |
|